Current Time in Vietnam 🇻🇳
Capital City: Hanoi
- Ho Chi Minh City (Pop. 8,993,082)
- Hanoi (Pop. 8,000,000)
- Da Nang (Pop. 988,561)
- Haiphong (Pop. 841,520)
- Biên Hòa (Pop. 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
IANA Time Zone: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Time Now in Major Cities in Vietnam
- Bảo Lộc Thu 12:53:49
- Bến Tre Thu 12:53:49
- Biên Hòa Thu 12:53:49
- Bình Thủy Thu 12:53:49
- Buôn Hồ Thu 12:53:49
- Buôn Ma Thuột Thu 12:53:49
- Cà Mau Thu 12:53:49
- Cẩm Phả Thu 12:53:49
- Cẩm Phả Mines Thu 12:53:49
- Cam Ranh Thu 12:53:49
- Cần Giuộc Thu 12:53:49
- Cần Thơ Thu 12:53:49
- Chí Linh Thu 12:53:49
- Cờ Đỏ Thu 12:53:49
- Da Nang Thu 12:53:49
- Dĩ An Thu 12:53:49
- Đồng Hới Thu 12:53:49
- Đưc Trọng Thu 12:53:49
- Ðà Lạt Thu 12:53:49
- Hạ Long Thu 12:53:49
- Haiphong Thu 12:53:49
- Hanoi Thu 12:53:49
- Ho Chi Minh City Thu 12:53:49
- Huế Thu 12:53:49
- Huyện Lâm Hà Thu 12:53:49
- Kon Tum Thu 12:53:49
- La Gi Thu 12:53:49
- Long Xuyên Thu 12:53:49
- Mỹ Tho Thu 12:53:49
- Nam Định Thu 12:53:49
- Nha Trang Thu 12:53:49
- Ninh Hòa Thu 12:53:49
- Ô Môn Thu 12:53:49
- Phan Thiết Thu 12:53:49
- Phú Quốc Thu 12:53:49
- Pleiku Thu 12:53:49
- Quận Đức Thịnh Thu 12:53:49
- Qui Nhon Thu 12:53:49
- Rạch Giá Thu 12:53:49
- Sa Dec Thu 12:53:49
- Sóc Trăng Thu 12:53:49
- Tam Kỳ Thu 12:53:49
- Tân An Thu 12:53:49
- Tây Ninh Thu 12:53:49
- Thái Nguyên Thu 12:53:49
- Thanh Hóa Thu 12:53:49
- Thốt Nốt Thu 12:53:49
- Thuận An Thu 12:53:49
- Việt Trì Thu 12:53:49
- Vinh Thu 12:53:49
- Vĩnh Châu Thu 12:53:49
- Vĩnh Long Thu 12:53:49
- Vũng Tàu Thu 12:53:49
| City | Current Time |
|---|---|
| Bảo Lộc | Thu 12:53:49 |
| Bến Tre | Thu 12:53:49 |
| Biên Hòa | Thu 12:53:49 |
| Bình Thủy | Thu 12:53:49 |
| Buôn Hồ | Thu 12:53:49 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 12:53:49 |
| Cà Mau | Thu 12:53:49 |
| Cẩm Phả | Thu 12:53:49 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 12:53:49 |
| Cam Ranh | Thu 12:53:49 |
| Cần Giuộc | Thu 12:53:49 |
| Cần Thơ | Thu 12:53:49 |
| Chí Linh | Thu 12:53:49 |
| Cờ Đỏ | Thu 12:53:49 |
| Da Nang | Thu 12:53:49 |
| Dĩ An | Thu 12:53:49 |
| Đồng Hới | Thu 12:53:49 |
| Đưc Trọng | Thu 12:53:49 |
| Ðà Lạt | Thu 12:53:49 |
| Hạ Long | Thu 12:53:49 |
| Haiphong | Thu 12:53:49 |
| Hanoi | Thu 12:53:49 |
| Ho Chi Minh City | Thu 12:53:49 |
| Huế | Thu 12:53:49 |
| Huyện Lâm Hà | Thu 12:53:49 |
| Kon Tum | Thu 12:53:49 |
| La Gi | Thu 12:53:49 |
| Long Xuyên | Thu 12:53:49 |
| Mỹ Tho | Thu 12:53:49 |
| Nam Định | Thu 12:53:49 |
| Nha Trang | Thu 12:53:49 |
| Ninh Hòa | Thu 12:53:49 |
| Ô Môn | Thu 12:53:49 |
| Phan Thiết | Thu 12:53:49 |
| Phú Quốc | Thu 12:53:49 |
| Pleiku | Thu 12:53:49 |
| Quận Đức Thịnh | Thu 12:53:49 |
| Qui Nhon | Thu 12:53:49 |
| Rạch Giá | Thu 12:53:49 |
| Sa Dec | Thu 12:53:49 |
| Sóc Trăng | Thu 12:53:49 |
| Tam Kỳ | Thu 12:53:49 |
| Tân An | Thu 12:53:49 |
| Tây Ninh | Thu 12:53:49 |
| Thái Nguyên | Thu 12:53:49 |
| Thanh Hóa | Thu 12:53:49 |
| Thốt Nốt | Thu 12:53:49 |
| Thuận An | Thu 12:53:49 |
| Việt Trì | Thu 12:53:49 |
| Vinh | Thu 12:53:49 |
| Vĩnh Châu | Thu 12:53:49 |
| Vĩnh Long | Thu 12:53:49 |
| Vũng Tàu | Thu 12:53:49 |
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 12:53:49
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 12:53:49
- Asia/Saigon Thu 12:53:49
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 12:53:49 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 12:53:49 |
| Asia/Saigon | Thu 12:53:49 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (73 Locations)
-
Bạc Liêu
6:05 AM6:07 PM
-
Bảo Lộc
5:58 AM5:59 PM
-
Bến Tre
6:03 AM6:05 PM
-
Biên Hòa
6:01 AM6:03 PM
-
Bình Minh
6:05 AM6:07 PM
-
Bình Thủy
6:06 AM6:07 PM
-
Buôn Hồ
5:56 AM5:56 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:57 AM5:57 PM
-
Cà Mau
6:08 AM6:10 PM
-
Cái Răng
6:06 AM6:07 PM
-
Cẩm Phả
6:02 AM5:59 PM
-
Cẩm Phả Mines
6:02 AM5:58 PM
-
Cam Ranh
5:52 AM5:53 PM
-
Cần Giuộc
6:02 AM6:03 PM
-
Cần Thơ
6:05 AM6:07 PM
-
Cao Bằng
6:07 AM6:02 PM
-
Châu Đốc
6:08 AM6:10 PM
-
Chí Linh
6:06 AM6:02 PM
-
Cờ Đỏ
6:07 AM6:08 PM
-
Củ Chi
6:03 AM6:04 PM
-
Cung Kiệm
6:07 AM6:03 PM
-
Da Nang
5:57 AM5:56 PM
-
Dĩ An
6:02 AM6:03 PM
-
Đồng Hới
6:04 AM6:02 PM
-
Đưc Trọng
5:55 AM5:56 PM
-
Ðà Lạt
5:55 AM5:56 PM
-
Gò Công
6:02 AM6:03 PM
-
Hạ Long
6:03 AM5:59 PM
-
Haiphong
6:04 AM6:01 PM
-
Hanoi
6:08 AM6:04 PM
-
Ho Chi Minh City
6:02 AM6:03 PM
-
Hòa Bình
6:10 AM6:06 PM
-
Huế
6:00 AM5:58 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:56 AM5:57 PM
-
Kon Tum
5:58 AM5:57 PM
-
La Gi
5:58 AM5:59 PM
-
Long Xuyên
6:07 AM6:08 PM
-
Móng Cái
5:59 AM5:56 PM
-
Mỹ Tho
6:03 AM6:05 PM
-
Nam Định
6:06 AM6:03 PM
-
Nha Trang
5:52 AM5:53 PM
-
Ninh Hòa
5:53 AM5:53 PM
-
Ô Môn
6:06 AM6:08 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:53 AM5:54 PM
-
Phan Thiết
5:56 AM5:58 PM
-
Phong Điền
6:06 AM6:07 PM
-
Phú Quốc
6:13 AM6:14 PM
-
Pleiku
5:58 AM5:57 PM
-
Quận Đức Thành
6:06 AM6:07 PM
-
Quận Đức Thịnh
6:06 AM6:07 PM
-
Qui Nhon
5:53 AM5:52 PM
-
Rạch Giá
6:08 AM6:10 PM
-
Sa Dec
6:06 AM6:07 PM
-
Sóc Trăng
6:05 AM6:06 PM
-
Sơn Tây
6:09 AM6:06 PM
-
Sông Cầu
5:53 AM5:53 PM
-
Tam Kỳ
5:56 AM5:55 PM
-
Tân An
6:03 AM6:04 PM
-
Tây Ninh
6:04 AM6:05 PM
-
Thái Nguyên
6:08 AM6:04 PM
-
Thanh Hóa
6:08 AM6:05 PM
-
Thới Lai
6:06 AM6:08 PM
-
Thốt Nốt
6:06 AM6:08 PM
-
Thủ Dầu Một
6:02 AM6:03 PM
-
Thuận An
6:02 AM6:03 PM
-
Việt Trì
6:10 AM6:06 PM
-
Vinh
6:08 AM6:05 PM
-
Vĩnh Châu
6:04 AM6:06 PM
-
Vĩnh Long
6:05 AM6:06 PM
-
Vĩnh Thạnh
6:07 AM6:09 PM
-
Vũng Tàu
6:00 AM6:02 PM
-
Yên Bái
6:12 AM6:08 PM
-
Yên Vinh
6:08 AM6:06 PM
| City | ↑ Sunrise | ↓ Sunset |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
6:05 AM
|
6:07 PM
|
| Bảo Lộc |
5:58 AM
|
5:59 PM
|
| Bến Tre |
6:03 AM
|
6:05 PM
|
| Biên Hòa |
6:01 AM
|
6:03 PM
|
| Bình Minh |
6:05 AM
|
6:07 PM
|
| Bình Thủy |
6:06 AM
|
6:07 PM
|
| Buôn Hồ |
5:56 AM
|
5:56 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:57 AM
|
5:57 PM
|
| Cà Mau |
6:08 AM
|
6:10 PM
|
| Cái Răng |
6:06 AM
|
6:07 PM
|
| Cẩm Phả |
6:02 AM
|
5:59 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
6:02 AM
|
5:58 PM
|
| Cam Ranh |
5:52 AM
|
5:53 PM
|
| Cần Giuộc |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
| Cần Thơ |
6:05 AM
|
6:07 PM
|
| Cao Bằng |
6:07 AM
|
6:02 PM
|
| Châu Đốc |
6:08 AM
|
6:10 PM
|
| Chí Linh |
6:06 AM
|
6:02 PM
|
| Cờ Đỏ |
6:07 AM
|
6:08 PM
|
| Củ Chi |
6:03 AM
|
6:04 PM
|
| Cung Kiệm |
6:07 AM
|
6:03 PM
|
| Da Nang |
5:57 AM
|
5:56 PM
|
| Dĩ An |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
| Đồng Hới |
6:04 AM
|
6:02 PM
|
| Đưc Trọng |
5:55 AM
|
5:56 PM
|
| Ðà Lạt |
5:55 AM
|
5:56 PM
|
| Gò Công |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
| Hạ Long |
6:03 AM
|
5:59 PM
|
| Haiphong |
6:04 AM
|
6:01 PM
|
| Hanoi |
6:08 AM
|
6:04 PM
|
| Ho Chi Minh City |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
| Hòa Bình |
6:10 AM
|
6:06 PM
|
| Huế |
6:00 AM
|
5:58 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:56 AM
|
5:57 PM
|
| Kon Tum |
5:58 AM
|
5:57 PM
|
| La Gi |
5:58 AM
|
5:59 PM
|
| Long Xuyên |
6:07 AM
|
6:08 PM
|
| Móng Cái |
5:59 AM
|
5:56 PM
|
| Mỹ Tho |
6:03 AM
|
6:05 PM
|
| Nam Định |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Nha Trang |
5:52 AM
|
5:53 PM
|
| Ninh Hòa |
5:53 AM
|
5:53 PM
|
| Ô Môn |
6:06 AM
|
6:08 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:53 AM
|
5:54 PM
|
| Phan Thiết |
5:56 AM
|
5:58 PM
|
| Phong Điền |
6:06 AM
|
6:07 PM
|
| Phú Quốc |
6:13 AM
|
6:14 PM
|
| Pleiku |
5:58 AM
|
5:57 PM
|
| Quận Đức Thành |
6:06 AM
|
6:07 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
6:06 AM
|
6:07 PM
|
| Qui Nhon |
5:53 AM
|
5:52 PM
|
| Rạch Giá |
6:08 AM
|
6:10 PM
|
| Sa Dec |
6:06 AM
|
6:07 PM
|
| Sóc Trăng |
6:05 AM
|
6:06 PM
|
| Sơn Tây |
6:09 AM
|
6:06 PM
|
| Sông Cầu |
5:53 AM
|
5:53 PM
|
| Tam Kỳ |
5:56 AM
|
5:55 PM
|
| Tân An |
6:03 AM
|
6:04 PM
|
| Tây Ninh |
6:04 AM
|
6:05 PM
|
| Thái Nguyên |
6:08 AM
|
6:04 PM
|
| Thanh Hóa |
6:08 AM
|
6:05 PM
|
| Thới Lai |
6:06 AM
|
6:08 PM
|
| Thốt Nốt |
6:06 AM
|
6:08 PM
|
| Thủ Dầu Một |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
| Thuận An |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
| Việt Trì |
6:10 AM
|
6:06 PM
|
| Vinh |
6:08 AM
|
6:05 PM
|
| Vĩnh Châu |
6:04 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Long |
6:05 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
6:07 AM
|
6:09 PM
|
| Vũng Tàu |
6:00 AM
|
6:02 PM
|
| Yên Bái |
6:12 AM
|
6:08 PM
|
| Yên Vinh |
6:08 AM
|
6:06 PM
|
Current Weather in Vietnam (73 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is Hung Kings' Commemoration Day on 26 Apr. The most recently passed holiday was Fourth Day of Lunar New Year. Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- Hung Kings' Commemoration Day • Sunday
- Hung Kings' Commemoration Day (observed) • Monday
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday