May 2026 Sunrise & Sunset Times in Sumbawanga, Tanzania 🇹🇿
Sun: Daylight
Sunrise Today: 06:51 ↑ 84.0° E
Sunset Today: 18:51 ↑ 275.8° W
Day Length: 11h 59m
Sun Direction: ENE
Sun Altitude: 33.69°
Sun Distance: 150.767 million km
Next Equinox: Wednesday, 23 September 2026 (September Equinox)
May 2026 Sunrise & Sunset Times in Sumbawanga
Scroll to the right to view more
| Day | Sunrise/Sunset | Daylight | Astronomical Twilight | Nautical Twilight | Civil Twilight | Solar Noon | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sunrise | Sunset | Length | Diff. | Start | End | Start | End | Start | End | Time | Sun Dist. (Mil km) | |
| 1 |
06:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 21s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:32 | 06:34 | 19:07 | 12:50 | 150.71 |
| 2 |
06:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 20s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:31 | 06:34 | 19:06 | 12:50 | 150.75 |
| 3 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 20s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:31 | 06:34 | 19:06 | 12:50 | 150.79 |
| 4 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 20s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:31 | 06:34 | 19:06 | 12:50 | 150.83 |
| 5 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 20s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:31 | 06:34 | 19:06 | 12:50 | 150.87 |
| 6 |
06:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 19s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:31 | 06:34 | 19:06 | 12:50 | 150.90 |
| 7 |
06:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 19s | 05:44 | 19:56 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:05 | 12:50 | 150.94 |
| 8 |
06:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 19s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:05 | 12:50 | 150.97 |
| 9 |
06:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 18s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:05 | 12:49 | 151.01 |
| 10 |
06:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 18s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:05 | 12:49 | 151.05 |
| 11 |
06:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 18s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:05 | 12:49 | 151.08 |
| 12 |
06:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 17s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:05 | 12:49 | 151.12 |
| 13 |
06:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 17s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:04 | 12:49 | 151.15 |
| 14 |
06:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 17s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:34 | 19:04 | 12:49 | 151.18 |
| 15 |
06:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 16s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:30 | 06:35 | 19:04 | 12:49 | 151.22 |
| 16 |
06:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 16s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:29 | 06:35 | 19:04 | 12:49 | 151.25 |
| 17 |
06:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 16s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:29 | 06:35 | 19:04 | 12:49 | 151.28 |
| 18 |
06:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 15s | 05:44 | 19:55 | 06:09 | 19:29 | 06:35 | 19:04 | 12:49 | 151.31 |
| 19 |
06:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 15s | 05:44 | 19:55 | 06:10 | 19:29 | 06:35 | 19:04 | 12:49 | 151.34 |
| 20 |
06:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 15s | 05:44 | 19:55 | 06:10 | 19:29 | 06:35 | 19:04 | 12:50 | 151.37 |
| 21 |
06:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 14s | 05:44 | 19:55 | 06:10 | 19:29 | 06:35 | 19:04 | 12:50 | 151.40 |
| 22 |
06:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 14s | 05:44 | 19:55 | 06:10 | 19:29 | 06:36 | 19:04 | 12:50 | 151.43 |
| 23 |
06:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 14s | 05:44 | 19:55 | 06:10 | 19:29 | 06:36 | 19:04 | 12:50 | 151.46 |
| 24 |
06:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 13s | 05:45 | 19:55 | 06:10 | 19:29 | 06:36 | 19:04 | 12:50 | 151.48 |
| 25 |
06:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 13s | 05:45 | 19:55 | 06:10 | 19:30 | 06:36 | 19:04 | 12:50 | 151.51 |
| 26 |
06:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 12s | 05:45 | 19:55 | 06:11 | 19:30 | 06:36 | 19:04 | 12:50 | 151.53 |
| 27 |
06:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 12s | 05:45 | 19:55 | 06:11 | 19:30 | 06:36 | 19:04 | 12:50 | 151.56 |
| 28 |
06:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 11s | 05:45 | 19:56 | 06:11 | 19:30 | 06:37 | 19:04 | 12:50 | 151.59 |
| 29 |
07:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 11s | 05:45 | 19:56 | 06:11 | 19:30 | 06:37 | 19:04 | 12:50 | 151.61 |
| 30 |
07:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 11s | 05:45 | 19:56 | 06:11 | 19:30 | 06:37 | 19:04 | 12:51 | 151.63 |
| 31 |
07:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 10s | 05:46 | 19:56 | 06:11 | 19:30 | 06:37 | 19:04 | 12:51 | 151.66 |
|
All times are in local time for Sumbawanga. Daylight Saving Time (DST) is not currently in effect. Today's date is in the table. |
||||||||||||
In Sumbawanga, the earliest sunrise of May is on May 01 to 11 or the latest sunset of May is on May 01.
2026 Sun Graph for Sumbawanga
Sun's Path on Selected Date in Sumbawanga
Sunrise & Sunset times in other cities in Tanzania:
Sunrise & Sunset FAQ — Sumbawanga
Answers refreshed daily based on today's actual astronomy in Sumbawanga.