Current Time in Vietnam 🇻🇳
Time Now in Major Cities in Vietnam
- Bạc Liêu Thu 06:10:04
- Bảo Lộc Thu 06:10:04
- Bến Tre Thu 06:10:04
- Biên Hòa Thu 06:10:04
- Bình Minh Thu 06:10:04
- Bình Thủy Thu 06:10:04
- Buôn Hồ Thu 06:10:04
- Buôn Ma Thuột Thu 06:10:04
- Cà Mau Thu 06:10:04
- Cái Răng Thu 06:10:04
- Cẩm Phả Thu 06:10:04
- Cẩm Phả Mines Thu 06:10:04
- Cam Ranh Thu 06:10:04
- Cần Giuộc Thu 06:10:04
- Cần Thơ Thu 06:10:04
- Chí Linh Thu 06:10:04
- Cờ Đỏ Thu 06:10:04
- Da Nang Thu 06:10:04
- Dĩ An Thu 06:10:04
- Đồng Hới Thu 06:10:04
- Đưc Trọng Thu 06:10:04
- Ðà Lạt Thu 06:10:04
- Gò Công Thu 06:10:04
- Hạ Long Thu 06:10:04
- Haiphong Thu 06:10:04
- Hanoi Thu 06:10:04
- Ho Chi Minh City Thu 06:10:04
- Hòa Bình Thu 06:10:04
- Huế Thu 06:10:04
- Huyện Lâm Hà Thu 06:10:04
- Kon Tum Thu 06:10:04
- La Gi Thu 06:10:04
- Long Xuyên Thu 06:10:04
- Mỹ Tho Thu 06:10:04
- Nam Định Thu 06:10:04
- Nha Trang Thu 06:10:04
- Ninh Hòa Thu 06:10:04
- Ô Môn Thu 06:10:04
- Phan Rang-Tháp Chàm Thu 06:10:04
- Phan Thiết Thu 06:10:04
- Phong Điền Thu 06:10:04
- Phú Quốc Thu 06:10:04
- Pleiku Thu 06:10:04
- Quận Đức Thịnh Thu 06:10:04
- Qui Nhon Thu 06:10:04
- Rạch Giá Thu 06:10:04
- Sa Dec Thu 06:10:04
- Sóc Trăng Thu 06:10:04
- Sông Cầu Thu 06:10:04
- Tam Kỳ Thu 06:10:04
- Tân An Thu 06:10:04
- Tây Ninh Thu 06:10:04
- Thái Nguyên Thu 06:10:04
- Thanh Hóa Thu 06:10:04
- Thới Lai Thu 06:10:04
- Thốt Nốt Thu 06:10:04
- Thủ Dầu Một Thu 06:10:04
- Thuận An Thu 06:10:04
- Việt Trì Thu 06:10:04
- Vinh Thu 06:10:04
- Vĩnh Châu Thu 06:10:04
- Vĩnh Long Thu 06:10:04
- Vĩnh Thạnh Thu 06:10:04
- Vũng Tàu Thu 06:10:04
- Yên Bái Thu 06:10:04
- Yên Vinh Thu 06:10:04
| City | Current Time |
|---|---|
| Bạc Liêu | Thu 06:10:04 |
| Bảo Lộc | Thu 06:10:04 |
| Bến Tre | Thu 06:10:04 |
| Biên Hòa | Thu 06:10:04 |
| Bình Minh | Thu 06:10:04 |
| Bình Thủy | Thu 06:10:04 |
| Buôn Hồ | Thu 06:10:04 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 06:10:04 |
| Cà Mau | Thu 06:10:04 |
| Cái Răng | Thu 06:10:04 |
| Cẩm Phả | Thu 06:10:04 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 06:10:04 |
| Cam Ranh | Thu 06:10:04 |
| Cần Giuộc | Thu 06:10:04 |
| Cần Thơ | Thu 06:10:04 |
| Chí Linh | Thu 06:10:04 |
| Cờ Đỏ | Thu 06:10:04 |
| Da Nang | Thu 06:10:04 |
| Dĩ An | Thu 06:10:04 |
| Đồng Hới | Thu 06:10:04 |
| Đưc Trọng | Thu 06:10:04 |
| Ðà Lạt | Thu 06:10:04 |
| Gò Công | Thu 06:10:04 |
| Hạ Long | Thu 06:10:04 |
| Haiphong | Thu 06:10:04 |
| Hanoi | Thu 06:10:04 |
| Ho Chi Minh City | Thu 06:10:04 |
| Hòa Bình | Thu 06:10:04 |
| Huế | Thu 06:10:04 |
| Huyện Lâm Hà | Thu 06:10:04 |
| Kon Tum | Thu 06:10:04 |
| La Gi | Thu 06:10:04 |
| Long Xuyên | Thu 06:10:04 |
| Mỹ Tho | Thu 06:10:04 |
| Nam Định | Thu 06:10:04 |
| Nha Trang | Thu 06:10:04 |
| Ninh Hòa | Thu 06:10:04 |
| Ô Môn | Thu 06:10:04 |
| Phan Rang-Tháp Chàm | Thu 06:10:04 |
| Phan Thiết | Thu 06:10:04 |
| Phong Điền | Thu 06:10:04 |
| Phú Quốc | Thu 06:10:04 |
| Pleiku | Thu 06:10:04 |
| Quận Đức Thịnh | Thu 06:10:04 |
| Qui Nhon | Thu 06:10:04 |
| Rạch Giá | Thu 06:10:04 |
| Sa Dec | Thu 06:10:04 |
| Sóc Trăng | Thu 06:10:04 |
| Sông Cầu | Thu 06:10:04 |
| Tam Kỳ | Thu 06:10:04 |
| Tân An | Thu 06:10:04 |
| Tây Ninh | Thu 06:10:04 |
| Thái Nguyên | Thu 06:10:04 |
| Thanh Hóa | Thu 06:10:04 |
| Thới Lai | Thu 06:10:04 |
| Thốt Nốt | Thu 06:10:04 |
| Thủ Dầu Một | Thu 06:10:04 |
| Thuận An | Thu 06:10:04 |
| Việt Trì | Thu 06:10:04 |
| Vinh | Thu 06:10:04 |
| Vĩnh Châu | Thu 06:10:04 |
| Vĩnh Long | Thu 06:10:04 |
| Vĩnh Thạnh | Thu 06:10:04 |
| Vũng Tàu | Thu 06:10:04 |
| Yên Bái | Thu 06:10:04 |
| Yên Vinh | Thu 06:10:04 |
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 06:10:04
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 06:10:04
- Asia/Saigon Thu 06:10:04
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 06:10:04 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 06:10:04 |
| Asia/Saigon | Thu 06:10:04 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (73 Locations)
-
Bạc Liêu
5:47 AM6:19 PM
-
Bảo Lộc
5:36 AM6:14 PM
-
Bến Tre
5:43 AM6:18 PM
-
Biên Hòa
5:40 AM6:17 PM
-
Bình Minh
5:46 AM6:20 PM
-
Bình Thủy
5:46 AM6:20 PM
-
Buôn Hồ
5:32 AM6:14 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:33 AM6:14 PM
-
Cà Mau
5:50 AM6:21 PM
-
Cái Răng
5:46 AM6:20 PM
-
Cẩm Phả
5:24 AM6:30 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:24 AM6:30 PM
-
Cam Ranh
5:30 AM6:09 PM
-
Cần Giuộc
5:41 AM6:17 PM
-
Cần Thơ
5:46 AM6:20 PM
-
Cao Bằng
5:25 AM6:37 PM
-
Châu Đốc
5:48 AM6:23 PM
-
Chí Linh
5:27 AM6:34 PM
-
Cờ Đỏ
5:47 AM6:21 PM
-
Củ Chi
5:42 AM6:18 PM
-
Cung Kiệm
5:28 AM6:35 PM
-
Da Nang
5:27 AM6:19 PM
-
Dĩ An
5:41 AM6:17 PM
-
Đồng Hới
5:32 AM6:27 PM
-
Đưc Trọng
5:33 AM6:12 PM
-
Ðà Lạt
5:33 AM6:12 PM
-
Gò Công
5:42 AM6:17 PM
-
Hạ Long
5:25 AM6:31 PM
-
Haiphong
5:26 AM6:32 PM
-
Hanoi
5:29 AM6:36 PM
-
Ho Chi Minh City
5:41 AM6:17 PM
-
Hòa Bình
5:32 AM6:37 PM
-
Huế
5:29 AM6:22 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:34 AM6:13 PM
-
Kon Tum
5:31 AM6:17 PM
-
La Gi
5:37 AM6:13 PM
-
Long Xuyên
5:47 AM6:22 PM
-
Móng Cái
5:20 AM6:28 PM
-
Mỹ Tho
5:43 AM6:18 PM
-
Nam Định
5:29 AM6:33 PM
-
Nha Trang
5:29 AM6:09 PM
-
Ninh Hòa
5:29 AM6:10 PM
-
Ô Môn
5:46 AM6:21 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:31 AM6:09 PM
-
Phan Thiết
5:35 AM6:12 PM
-
Phong Điền
5:46 AM6:20 PM
-
Phú Quốc
N/AN/A
-
Pleiku
5:31 AM6:16 PM
-
Quận Đức Thành
5:46 AM6:21 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:46 AM6:20 PM
-
Qui Nhon
5:27 AM6:11 PM
-
Rạch Giá
5:49 AM6:23 PM
-
Sa Dec
5:46 AM6:20 PM
-
Sóc Trăng
5:46 AM6:18 PM
-
Sơn Tây
5:30 AM6:37 PM
-
Sông Cầu
5:27 AM6:11 PM
-
Tam Kỳ
5:27 AM6:17 PM
-
Tân An
5:43 AM6:18 PM
-
Tây Ninh
5:43 AM6:20 PM
-
Thái Nguyên
5:28 AM6:37 PM
-
Thanh Hóa
5:32 AM6:34 PM
-
Thới Lai
5:47 AM6:21 PM
-
Thốt Nốt
5:47 AM6:21 PM
-
Thủ Dầu Một
5:41 AM6:18 PM
-
Thuận An
5:41 AM6:17 PM
-
Việt Trì
5:31 AM6:38 PM
-
Vinh
5:34 AM6:33 PM
-
Vĩnh Châu
5:46 AM6:18 PM
-
Vĩnh Long
5:45 AM6:19 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:47 AM6:22 PM
-
Vũng Tàu
5:40 AM6:15 PM
-
Yên Bái
5:32 AM6:40 PM
-
Yên Vinh
5:34 AM6:33 PM
| City | ↑ Sunrise | ↓ Sunset |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:47 AM
|
6:19 PM
|
| Bảo Lộc |
5:36 AM
|
6:14 PM
|
| Bến Tre |
5:43 AM
|
6:18 PM
|
| Biên Hòa |
5:40 AM
|
6:17 PM
|
| Bình Minh |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Bình Thủy |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Buôn Hồ |
5:32 AM
|
6:14 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:33 AM
|
6:14 PM
|
| Cà Mau |
5:50 AM
|
6:21 PM
|
| Cái Răng |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Cẩm Phả |
5:24 AM
|
6:30 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:24 AM
|
6:30 PM
|
| Cam Ranh |
5:30 AM
|
6:09 PM
|
| Cần Giuộc |
5:41 AM
|
6:17 PM
|
| Cần Thơ |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Cao Bằng |
5:25 AM
|
6:37 PM
|
| Châu Đốc |
5:48 AM
|
6:23 PM
|
| Chí Linh |
5:27 AM
|
6:34 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:47 AM
|
6:21 PM
|
| Củ Chi |
5:42 AM
|
6:18 PM
|
| Cung Kiệm |
5:28 AM
|
6:35 PM
|
| Da Nang |
5:27 AM
|
6:19 PM
|
| Dĩ An |
5:41 AM
|
6:17 PM
|
| Đồng Hới |
5:32 AM
|
6:27 PM
|
| Đưc Trọng |
5:33 AM
|
6:12 PM
|
| Ðà Lạt |
5:33 AM
|
6:12 PM
|
| Gò Công |
5:42 AM
|
6:17 PM
|
| Hạ Long |
5:25 AM
|
6:31 PM
|
| Haiphong |
5:26 AM
|
6:32 PM
|
| Hanoi |
5:29 AM
|
6:36 PM
|
| Ho Chi Minh City |
5:41 AM
|
6:17 PM
|
| Hòa Bình |
5:32 AM
|
6:37 PM
|
| Huế |
5:29 AM
|
6:22 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:34 AM
|
6:13 PM
|
| Kon Tum |
5:31 AM
|
6:17 PM
|
| La Gi |
5:37 AM
|
6:13 PM
|
| Long Xuyên |
5:47 AM
|
6:22 PM
|
| Móng Cái |
5:20 AM
|
6:28 PM
|
| Mỹ Tho |
5:43 AM
|
6:18 PM
|
| Nam Định |
5:29 AM
|
6:33 PM
|
| Nha Trang |
5:29 AM
|
6:09 PM
|
| Ninh Hòa |
5:29 AM
|
6:10 PM
|
| Ô Môn |
5:46 AM
|
6:21 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:31 AM
|
6:09 PM
|
| Phan Thiết |
5:35 AM
|
6:12 PM
|
| Phong Điền |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Phú Quốc |
N/A
|
N/A
|
| Pleiku |
5:31 AM
|
6:16 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:46 AM
|
6:21 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Qui Nhon |
5:27 AM
|
6:11 PM
|
| Rạch Giá |
5:49 AM
|
6:23 PM
|
| Sa Dec |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
| Sóc Trăng |
5:46 AM
|
6:18 PM
|
| Sơn Tây |
5:30 AM
|
6:37 PM
|
| Sông Cầu |
5:27 AM
|
6:11 PM
|
| Tam Kỳ |
5:27 AM
|
6:17 PM
|
| Tân An |
5:43 AM
|
6:18 PM
|
| Tây Ninh |
5:43 AM
|
6:20 PM
|
| Thái Nguyên |
5:28 AM
|
6:37 PM
|
| Thanh Hóa |
5:32 AM
|
6:34 PM
|
| Thới Lai |
5:47 AM
|
6:21 PM
|
| Thốt Nốt |
5:47 AM
|
6:21 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:41 AM
|
6:18 PM
|
| Thuận An |
5:41 AM
|
6:17 PM
|
| Việt Trì |
5:31 AM
|
6:38 PM
|
| Vinh |
5:34 AM
|
6:33 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:46 AM
|
6:18 PM
|
| Vĩnh Long |
5:45 AM
|
6:19 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:47 AM
|
6:22 PM
|
| Vũng Tàu |
5:40 AM
|
6:15 PM
|
| Yên Bái |
5:32 AM
|
6:40 PM
|
| Yên Vinh |
5:34 AM
|
6:33 PM
|
Current Weather in Vietnam (73 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is National Day on 01 Sep. The most recently passed holiday was International Labor Day. Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Time in Vietnam — FAQ
Common questions about time zones, daylight saving, and cities in Vietnam.