Current Time in Vietnam 🇻🇳
Time Now in Major Cities in Vietnam
- Bạc Liêu Tue 04:46:53
- Bảo Lộc Tue 04:46:53
- Bến Tre Tue 04:46:53
- Biên Hòa Tue 04:46:53
- Bình Minh Tue 04:46:53
- Bình Thủy Tue 04:46:53
- Buôn Hồ Tue 04:46:53
- Buôn Ma Thuột Tue 04:46:53
- Cà Mau Tue 04:46:53
- Cái Răng Tue 04:46:53
- Cẩm Phả Tue 04:46:53
- Cẩm Phả Mines Tue 04:46:53
- Cam Ranh Tue 04:46:53
- Cần Giuộc Tue 04:46:53
- Cần Thơ Tue 04:46:53
- Chí Linh Tue 04:46:53
- Cờ Đỏ Tue 04:46:53
- Da Nang Tue 04:46:53
- Dĩ An Tue 04:46:53
- Đồng Hới Tue 04:46:53
- Đưc Trọng Tue 04:46:53
- Ðà Lạt Tue 04:46:53
- Gò Công Tue 04:46:53
- Hạ Long Tue 04:46:53
- Haiphong Tue 04:46:53
- Hanoi Tue 04:46:53
- Ho Chi Minh City Tue 04:46:53
- Hòa Bình Tue 04:46:53
- Huế Tue 04:46:53
- Huyện Lâm Hà Tue 04:46:53
- Kon Tum Tue 04:46:53
- La Gi Tue 04:46:53
- Long Xuyên Tue 04:46:53
- Mỹ Tho Tue 04:46:53
- Nam Định Tue 04:46:53
- Nha Trang Tue 04:46:53
- Ninh Hòa Tue 04:46:53
- Ô Môn Tue 04:46:53
- Phan Rang-Tháp Chàm Tue 04:46:53
- Phan Thiết Tue 04:46:53
- Phong Điền Tue 04:46:53
- Phú Quốc Tue 04:46:53
- Pleiku Tue 04:46:53
- Quận Đức Thịnh Tue 04:46:53
- Qui Nhon Tue 04:46:53
- Rạch Giá Tue 04:46:53
- Sa Dec Tue 04:46:53
- Sóc Trăng Tue 04:46:53
- Sông Cầu Tue 04:46:53
- Tam Kỳ Tue 04:46:53
- Tân An Tue 04:46:53
- Tây Ninh Tue 04:46:53
- Thái Nguyên Tue 04:46:53
- Thanh Hóa Tue 04:46:53
- Thới Lai Tue 04:46:53
- Thốt Nốt Tue 04:46:53
- Thủ Dầu Một Tue 04:46:53
- Thuận An Tue 04:46:53
- Việt Trì Tue 04:46:53
- Vinh Tue 04:46:53
- Vĩnh Châu Tue 04:46:53
- Vĩnh Long Tue 04:46:53
- Vĩnh Thạnh Tue 04:46:53
- Vũng Tàu Tue 04:46:53
- Yên Bái Tue 04:46:53
- Yên Vinh Tue 04:46:53
| City | Current Time |
|---|---|
| Bạc Liêu | Tue 04:46:53 |
| Bảo Lộc | Tue 04:46:53 |
| Bến Tre | Tue 04:46:53 |
| Biên Hòa | Tue 04:46:53 |
| Bình Minh | Tue 04:46:53 |
| Bình Thủy | Tue 04:46:53 |
| Buôn Hồ | Tue 04:46:53 |
| Buôn Ma Thuột | Tue 04:46:53 |
| Cà Mau | Tue 04:46:53 |
| Cái Răng | Tue 04:46:53 |
| Cẩm Phả | Tue 04:46:53 |
| Cẩm Phả Mines | Tue 04:46:53 |
| Cam Ranh | Tue 04:46:53 |
| Cần Giuộc | Tue 04:46:53 |
| Cần Thơ | Tue 04:46:53 |
| Chí Linh | Tue 04:46:53 |
| Cờ Đỏ | Tue 04:46:53 |
| Da Nang | Tue 04:46:53 |
| Dĩ An | Tue 04:46:53 |
| Đồng Hới | Tue 04:46:53 |
| Đưc Trọng | Tue 04:46:53 |
| Ðà Lạt | Tue 04:46:53 |
| Gò Công | Tue 04:46:53 |
| Hạ Long | Tue 04:46:53 |
| Haiphong | Tue 04:46:53 |
| Hanoi | Tue 04:46:53 |
| Ho Chi Minh City | Tue 04:46:53 |
| Hòa Bình | Tue 04:46:53 |
| Huế | Tue 04:46:53 |
| Huyện Lâm Hà | Tue 04:46:53 |
| Kon Tum | Tue 04:46:53 |
| La Gi | Tue 04:46:53 |
| Long Xuyên | Tue 04:46:53 |
| Mỹ Tho | Tue 04:46:53 |
| Nam Định | Tue 04:46:53 |
| Nha Trang | Tue 04:46:53 |
| Ninh Hòa | Tue 04:46:53 |
| Ô Môn | Tue 04:46:53 |
| Phan Rang-Tháp Chàm | Tue 04:46:53 |
| Phan Thiết | Tue 04:46:53 |
| Phong Điền | Tue 04:46:53 |
| Phú Quốc | Tue 04:46:53 |
| Pleiku | Tue 04:46:53 |
| Quận Đức Thịnh | Tue 04:46:53 |
| Qui Nhon | Tue 04:46:53 |
| Rạch Giá | Tue 04:46:53 |
| Sa Dec | Tue 04:46:53 |
| Sóc Trăng | Tue 04:46:53 |
| Sông Cầu | Tue 04:46:53 |
| Tam Kỳ | Tue 04:46:53 |
| Tân An | Tue 04:46:53 |
| Tây Ninh | Tue 04:46:53 |
| Thái Nguyên | Tue 04:46:53 |
| Thanh Hóa | Tue 04:46:53 |
| Thới Lai | Tue 04:46:53 |
| Thốt Nốt | Tue 04:46:53 |
| Thủ Dầu Một | Tue 04:46:53 |
| Thuận An | Tue 04:46:53 |
| Việt Trì | Tue 04:46:53 |
| Vinh | Tue 04:46:53 |
| Vĩnh Châu | Tue 04:46:53 |
| Vĩnh Long | Tue 04:46:53 |
| Vĩnh Thạnh | Tue 04:46:53 |
| Vũng Tàu | Tue 04:46:53 |
| Yên Bái | Tue 04:46:53 |
| Yên Vinh | Tue 04:46:53 |
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Tue 04:46:53
- Asia/Ho_Chi_Minh Tue 04:46:53
- Asia/Saigon Tue 04:46:53
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Tue 04:46:53 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Tue 04:46:53 |
| Asia/Saigon | Tue 04:46:53 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (73 Locations)
-
Bạc Liêu
5:47 AM5:33 PM
-
Bảo Lộc
5:41 AM5:22 PM
-
Bến Tre
5:45 AM5:30 PM
-
Biên Hòa
5:44 AM5:27 PM
-
Bình Minh
5:47 AM5:32 PM
-
Bình Thủy
5:48 AM5:32 PM
-
Buôn Hồ
5:41 AM5:19 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:41 AM5:20 PM
-
Cà Mau
5:49 AM5:36 PM
-
Cái Răng
5:48 AM5:32 PM
-
Cẩm Phả
5:54 AM5:14 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:54 AM5:13 PM
-
Cam Ranh
5:36 AM5:17 PM
-
Cần Giuộc
5:44 AM5:28 PM
-
Cần Thơ
5:47 AM5:32 PM
-
Cao Bằng
6:00 AM5:16 PM
-
Châu Đốc
5:51 AM5:34 PM
-
Chí Linh
5:58 AM5:17 PM
-
Cờ Đỏ
5:49 AM5:34 PM
-
Củ Chi
5:46 AM5:28 PM
-
Cung Kiệm
5:59 AM5:18 PM
-
Da Nang
5:44 AM5:16 PM
-
Dĩ An
5:44 AM5:27 PM
-
Đồng Hới
5:52 AM5:20 PM
-
Đưc Trọng
5:39 AM5:20 PM
-
Ðà Lạt
5:39 AM5:19 PM
-
Gò Công
5:44 AM5:28 PM
-
Hạ Long
5:55 AM5:14 PM
-
Haiphong
5:56 AM5:16 PM
-
Hanoi
6:00 AM5:19 PM
-
Ho Chi Minh City
5:45 AM5:28 PM
-
Hòa Bình
6:02 AM5:22 PM
-
Huế
5:47 AM5:18 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:40 AM5:21 PM
-
Kon Tum
5:43 AM5:18 PM
-
La Gi
5:40 AM5:24 PM
-
Long Xuyên
5:49 AM5:33 PM
-
Móng Cái
5:52 AM5:10 PM
-
Mỹ Tho
5:45 AM5:30 PM
-
Nam Định
5:58 AM5:19 PM
-
Nha Trang
5:36 AM5:16 PM
-
Ninh Hòa
5:37 AM5:16 PM
-
Ô Môn
5:48 AM5:33 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:36 AM5:18 PM
-
Phan Thiết
5:39 AM5:22 PM
-
Phong Điền
5:48 AM5:33 PM
-
Phú Quốc
5:55 AM5:39 PM
-
Pleiku
5:43 AM5:19 PM
-
Quận Đức Thành
5:48 AM5:33 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:48 AM5:32 PM
-
Qui Nhon
5:38 AM5:14 PM
-
Rạch Giá
5:50 AM5:35 PM
-
Sa Dec
5:48 AM5:32 PM
-
Sóc Trăng
5:46 AM5:32 PM
-
Sơn Tây
6:01 AM5:20 PM
-
Sông Cầu
5:37 AM5:15 PM
-
Tam Kỳ
5:43 AM5:15 PM
-
Tân An
5:45 AM5:29 PM
-
Tây Ninh
5:48 AM5:30 PM
-
Thái Nguyên
6:00 AM5:19 PM
-
Thanh Hóa
5:59 AM5:21 PM
-
Thới Lai
5:48 AM5:33 PM
-
Thốt Nốt
5:49 AM5:33 PM
-
Thủ Dầu Một
5:45 AM5:28 PM
-
Thuận An
5:45 AM5:28 PM
-
Việt Trì
6:02 AM5:21 PM
-
Vinh
5:58 AM5:23 PM
-
Vĩnh Châu
5:46 AM5:32 PM
-
Vĩnh Long
5:47 AM5:31 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:49 AM5:34 PM
-
Vũng Tàu
5:43 AM5:27 PM
-
Yên Bái
6:04 AM5:22 PM
-
Yên Vinh
5:58 AM5:23 PM
| City | ↑ Sunrise | ↓ Sunset |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:47 AM
|
5:33 PM
|
| Bảo Lộc |
5:41 AM
|
5:22 PM
|
| Bến Tre |
5:45 AM
|
5:30 PM
|
| Biên Hòa |
5:44 AM
|
5:27 PM
|
| Bình Minh |
5:47 AM
|
5:32 PM
|
| Bình Thủy |
5:48 AM
|
5:32 PM
|
| Buôn Hồ |
5:41 AM
|
5:19 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:41 AM
|
5:20 PM
|
| Cà Mau |
5:49 AM
|
5:36 PM
|
| Cái Răng |
5:48 AM
|
5:32 PM
|
| Cẩm Phả |
5:54 AM
|
5:14 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:54 AM
|
5:13 PM
|
| Cam Ranh |
5:36 AM
|
5:17 PM
|
| Cần Giuộc |
5:44 AM
|
5:28 PM
|
| Cần Thơ |
5:47 AM
|
5:32 PM
|
| Cao Bằng |
6:00 AM
|
5:16 PM
|
| Châu Đốc |
5:51 AM
|
5:34 PM
|
| Chí Linh |
5:58 AM
|
5:17 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:49 AM
|
5:34 PM
|
| Củ Chi |
5:46 AM
|
5:28 PM
|
| Cung Kiệm |
5:59 AM
|
5:18 PM
|
| Da Nang |
5:44 AM
|
5:16 PM
|
| Dĩ An |
5:44 AM
|
5:27 PM
|
| Đồng Hới |
5:52 AM
|
5:20 PM
|
| Đưc Trọng |
5:39 AM
|
5:20 PM
|
| Ðà Lạt |
5:39 AM
|
5:19 PM
|
| Gò Công |
5:44 AM
|
5:28 PM
|
| Hạ Long |
5:55 AM
|
5:14 PM
|
| Haiphong |
5:56 AM
|
5:16 PM
|
| Hanoi |
6:00 AM
|
5:19 PM
|
| Ho Chi Minh City |
5:45 AM
|
5:28 PM
|
| Hòa Bình |
6:02 AM
|
5:22 PM
|
| Huế |
5:47 AM
|
5:18 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:40 AM
|
5:21 PM
|
| Kon Tum |
5:43 AM
|
5:18 PM
|
| La Gi |
5:40 AM
|
5:24 PM
|
| Long Xuyên |
5:49 AM
|
5:33 PM
|
| Móng Cái |
5:52 AM
|
5:10 PM
|
| Mỹ Tho |
5:45 AM
|
5:30 PM
|
| Nam Định |
5:58 AM
|
5:19 PM
|
| Nha Trang |
5:36 AM
|
5:16 PM
|
| Ninh Hòa |
5:37 AM
|
5:16 PM
|
| Ô Môn |
5:48 AM
|
5:33 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:36 AM
|
5:18 PM
|
| Phan Thiết |
5:39 AM
|
5:22 PM
|
| Phong Điền |
5:48 AM
|
5:33 PM
|
| Phú Quốc |
5:55 AM
|
5:39 PM
|
| Pleiku |
5:43 AM
|
5:19 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:48 AM
|
5:33 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:48 AM
|
5:32 PM
|
| Qui Nhon |
5:38 AM
|
5:14 PM
|
| Rạch Giá |
5:50 AM
|
5:35 PM
|
| Sa Dec |
5:48 AM
|
5:32 PM
|
| Sóc Trăng |
5:46 AM
|
5:32 PM
|
| Sơn Tây |
6:01 AM
|
5:20 PM
|
| Sông Cầu |
5:37 AM
|
5:15 PM
|
| Tam Kỳ |
5:43 AM
|
5:15 PM
|
| Tân An |
5:45 AM
|
5:29 PM
|
| Tây Ninh |
5:48 AM
|
5:30 PM
|
| Thái Nguyên |
6:00 AM
|
5:19 PM
|
| Thanh Hóa |
5:59 AM
|
5:21 PM
|
| Thới Lai |
5:48 AM
|
5:33 PM
|
| Thốt Nốt |
5:49 AM
|
5:33 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:45 AM
|
5:28 PM
|
| Thuận An |
5:45 AM
|
5:28 PM
|
| Việt Trì |
6:02 AM
|
5:21 PM
|
| Vinh |
5:58 AM
|
5:23 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:46 AM
|
5:32 PM
|
| Vĩnh Long |
5:47 AM
|
5:31 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:49 AM
|
5:34 PM
|
| Vũng Tàu |
5:43 AM
|
5:27 PM
|
| Yên Bái |
6:04 AM
|
5:22 PM
|
| Yên Vinh |
5:58 AM
|
5:23 PM
|
Current Weather in Vietnam (73 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is New Year's Day on 01 Jan. The most recently passed holiday was National Day. Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday
Time in Vietnam — FAQ
Common questions about time zones, daylight saving, and cities in Vietnam.