Current Time in Vietnam 🇻🇳
Capital City: Hanoi
- Ho Chi Minh City (Pop. 8,993,082)
- Hanoi (Pop. 8,000,000)
- Da Nang (Pop. 988,561)
- Haiphong (Pop. 841,520)
- Biên Hòa (Pop. 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
IANA Time Zone: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Time Now in Major Cities in Vietnam
- Bảo Lộc Tue 10:43:29
- Bến Tre Tue 10:43:29
- Biên Hòa Tue 10:43:29
- Bình Thủy Tue 10:43:29
- Buôn Hồ Tue 10:43:29
- Buôn Ma Thuột Tue 10:43:29
- Cà Mau Tue 10:43:29
- Cẩm Phả Tue 10:43:29
- Cẩm Phả Mines Tue 10:43:29
- Cam Ranh Tue 10:43:29
- Cần Giuộc Tue 10:43:29
- Cần Thơ Tue 10:43:29
- Chí Linh Tue 10:43:29
- Cờ Đỏ Tue 10:43:29
- Da Nang Tue 10:43:29
- Dĩ An Tue 10:43:29
- Đồng Hới Tue 10:43:29
- Đưc Trọng Tue 10:43:29
- Ðà Lạt Tue 10:43:29
- Hạ Long Tue 10:43:29
- Haiphong Tue 10:43:29
- Hanoi Tue 10:43:29
- Ho Chi Minh City Tue 10:43:29
- Huế Tue 10:43:29
- Huyện Lâm Hà Tue 10:43:29
- Kon Tum Tue 10:43:29
- La Gi Tue 10:43:29
- Long Xuyên Tue 10:43:29
- Mỹ Tho Tue 10:43:29
- Nam Định Tue 10:43:29
- Nha Trang Tue 10:43:29
- Ninh Hòa Tue 10:43:29
- Ô Môn Tue 10:43:29
- Phan Thiết Tue 10:43:29
- Phú Quốc Tue 10:43:29
- Pleiku Tue 10:43:29
- Quận Đức Thịnh Tue 10:43:29
- Qui Nhon Tue 10:43:29
- Rạch Giá Tue 10:43:29
- Sa Dec Tue 10:43:29
- Sóc Trăng Tue 10:43:29
- Tam Kỳ Tue 10:43:29
- Tân An Tue 10:43:29
- Tây Ninh Tue 10:43:29
- Thái Nguyên Tue 10:43:29
- Thanh Hóa Tue 10:43:29
- Thốt Nốt Tue 10:43:29
- Thuận An Tue 10:43:29
- Việt Trì Tue 10:43:29
- Vinh Tue 10:43:29
- Vĩnh Châu Tue 10:43:29
- Vĩnh Long Tue 10:43:29
- Vũng Tàu Tue 10:43:29
| City | Current Time |
|---|---|
| Bảo Lộc | Tue 10:43:29 |
| Bến Tre | Tue 10:43:29 |
| Biên Hòa | Tue 10:43:29 |
| Bình Thủy | Tue 10:43:29 |
| Buôn Hồ | Tue 10:43:29 |
| Buôn Ma Thuột | Tue 10:43:29 |
| Cà Mau | Tue 10:43:29 |
| Cẩm Phả | Tue 10:43:29 |
| Cẩm Phả Mines | Tue 10:43:29 |
| Cam Ranh | Tue 10:43:29 |
| Cần Giuộc | Tue 10:43:29 |
| Cần Thơ | Tue 10:43:29 |
| Chí Linh | Tue 10:43:29 |
| Cờ Đỏ | Tue 10:43:29 |
| Da Nang | Tue 10:43:29 |
| Dĩ An | Tue 10:43:29 |
| Đồng Hới | Tue 10:43:29 |
| Đưc Trọng | Tue 10:43:29 |
| Ðà Lạt | Tue 10:43:29 |
| Hạ Long | Tue 10:43:29 |
| Haiphong | Tue 10:43:29 |
| Hanoi | Tue 10:43:29 |
| Ho Chi Minh City | Tue 10:43:29 |
| Huế | Tue 10:43:29 |
| Huyện Lâm Hà | Tue 10:43:29 |
| Kon Tum | Tue 10:43:29 |
| La Gi | Tue 10:43:29 |
| Long Xuyên | Tue 10:43:29 |
| Mỹ Tho | Tue 10:43:29 |
| Nam Định | Tue 10:43:29 |
| Nha Trang | Tue 10:43:29 |
| Ninh Hòa | Tue 10:43:29 |
| Ô Môn | Tue 10:43:29 |
| Phan Thiết | Tue 10:43:29 |
| Phú Quốc | Tue 10:43:29 |
| Pleiku | Tue 10:43:29 |
| Quận Đức Thịnh | Tue 10:43:29 |
| Qui Nhon | Tue 10:43:29 |
| Rạch Giá | Tue 10:43:29 |
| Sa Dec | Tue 10:43:29 |
| Sóc Trăng | Tue 10:43:29 |
| Tam Kỳ | Tue 10:43:29 |
| Tân An | Tue 10:43:29 |
| Tây Ninh | Tue 10:43:29 |
| Thái Nguyên | Tue 10:43:29 |
| Thanh Hóa | Tue 10:43:29 |
| Thốt Nốt | Tue 10:43:29 |
| Thuận An | Tue 10:43:29 |
| Việt Trì | Tue 10:43:29 |
| Vinh | Tue 10:43:29 |
| Vĩnh Châu | Tue 10:43:29 |
| Vĩnh Long | Tue 10:43:29 |
| Vũng Tàu | Tue 10:43:29 |
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Tue 10:43:29
- Asia/Ho_Chi_Minh Tue 10:43:29
- Asia/Saigon Tue 10:43:29
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Tue 10:43:29 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Tue 10:43:29 |
| Asia/Saigon | Tue 10:43:29 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (73 Locations)
-
Bạc Liêu
5:41 AM6:07 PM
-
Bảo Lộc
5:31 AM6:01 PM
-
Bến Tre
5:38 AM6:05 PM
-
Biên Hòa
5:35 AM6:04 PM
-
Bình Minh
5:40 AM6:07 PM
-
Bình Thủy
5:41 AM6:08 PM
-
Buôn Hồ
5:27 AM6:01 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:29 AM6:01 PM
-
Cà Mau
5:44 AM6:09 PM
-
Cái Răng
5:41 AM6:08 PM
-
Cẩm Phả
5:22 AM6:14 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:22 AM6:14 PM
-
Cam Ranh
5:25 AM5:56 PM
-
Cần Giuộc
5:36 AM6:05 PM
-
Cần Thơ
5:40 AM6:07 PM
-
Cao Bằng
5:24 AM6:20 PM
-
Châu Đốc
5:42 AM6:11 PM
-
Chí Linh
5:26 AM6:18 PM
-
Cờ Đỏ
5:42 AM6:09 PM
-
Củ Chi
5:37 AM6:06 PM
-
Cung Kiệm
5:27 AM6:18 PM
-
Da Nang
5:24 AM6:04 PM
-
Dĩ An
5:36 AM6:04 PM
-
Đồng Hới
5:29 AM6:12 PM
-
Đưc Trọng
5:28 AM5:59 PM
-
Ðà Lạt
5:28 AM5:59 PM
-
Gò Công
5:37 AM6:04 PM
-
Hạ Long
5:23 AM6:15 PM
-
Haiphong
5:25 AM6:16 PM
-
Hanoi
5:28 AM6:20 PM
-
Ho Chi Minh City
5:36 AM6:05 PM
-
Hòa Bình
5:30 AM6:21 PM
-
Huế
5:26 AM6:07 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:29 AM6:00 PM
-
Kon Tum
5:27 AM6:03 PM
-
La Gi
5:32 AM6:00 PM
-
Long Xuyên
5:41 AM6:09 PM
-
Móng Cái
5:19 AM6:12 PM
-
Mỹ Tho
5:38 AM6:06 PM
-
Nam Định
5:27 AM6:17 PM
-
Nha Trang
5:25 AM5:56 PM
-
Ninh Hòa
5:25 AM5:57 PM
-
Ô Môn
5:41 AM6:08 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:26 AM5:56 PM
-
Phan Thiết
5:30 AM5:59 PM
-
Phong Điền
5:41 AM6:08 PM
-
Phú Quốc
5:47 AM6:15 PM
-
Pleiku
5:27 AM6:03 PM
-
Quận Đức Thành
5:41 AM6:08 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:40 AM6:08 PM
-
Qui Nhon
5:23 AM5:58 PM
-
Rạch Giá
5:43 AM6:10 PM
-
Sa Dec
5:40 AM6:08 PM
-
Sóc Trăng
5:40 AM6:06 PM
-
Sơn Tây
5:29 AM6:21 PM
-
Sông Cầu
5:23 AM5:57 PM
-
Tam Kỳ
5:24 AM6:03 PM
-
Tân An
5:37 AM6:05 PM
-
Tây Ninh
5:38 AM6:08 PM
-
Thái Nguyên
5:27 AM6:20 PM
-
Thanh Hóa
5:30 AM6:18 PM
-
Thới Lai
5:41 AM6:08 PM
-
Thốt Nốt
5:41 AM6:09 PM
-
Thủ Dầu Một
5:36 AM6:05 PM
-
Thuận An
5:36 AM6:05 PM
-
Việt Trì
5:30 AM6:22 PM
-
Vinh
5:31 AM6:17 PM
-
Vĩnh Châu
5:40 AM6:06 PM
-
Vĩnh Long
5:39 AM6:07 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:42 AM6:09 PM
-
Vũng Tàu
5:35 AM6:03 PM
-
Yên Bái
5:31 AM6:24 PM
-
Yên Vinh
5:32 AM6:17 PM
| City | ↑ Sunrise | ↓ Sunset |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:41 AM
|
6:07 PM
|
| Bảo Lộc |
5:31 AM
|
6:01 PM
|
| Bến Tre |
5:38 AM
|
6:05 PM
|
| Biên Hòa |
5:35 AM
|
6:04 PM
|
| Bình Minh |
5:40 AM
|
6:07 PM
|
| Bình Thủy |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
| Buôn Hồ |
5:27 AM
|
6:01 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:29 AM
|
6:01 PM
|
| Cà Mau |
5:44 AM
|
6:09 PM
|
| Cái Răng |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
| Cẩm Phả |
5:22 AM
|
6:14 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:22 AM
|
6:14 PM
|
| Cam Ranh |
5:25 AM
|
5:56 PM
|
| Cần Giuộc |
5:36 AM
|
6:05 PM
|
| Cần Thơ |
5:40 AM
|
6:07 PM
|
| Cao Bằng |
5:24 AM
|
6:20 PM
|
| Châu Đốc |
5:42 AM
|
6:11 PM
|
| Chí Linh |
5:26 AM
|
6:18 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:42 AM
|
6:09 PM
|
| Củ Chi |
5:37 AM
|
6:06 PM
|
| Cung Kiệm |
5:27 AM
|
6:18 PM
|
| Da Nang |
5:24 AM
|
6:04 PM
|
| Dĩ An |
5:36 AM
|
6:04 PM
|
| Đồng Hới |
5:29 AM
|
6:12 PM
|
| Đưc Trọng |
5:28 AM
|
5:59 PM
|
| Ðà Lạt |
5:28 AM
|
5:59 PM
|
| Gò Công |
5:37 AM
|
6:04 PM
|
| Hạ Long |
5:23 AM
|
6:15 PM
|
| Haiphong |
5:25 AM
|
6:16 PM
|
| Hanoi |
5:28 AM
|
6:20 PM
|
| Ho Chi Minh City |
5:36 AM
|
6:05 PM
|
| Hòa Bình |
5:30 AM
|
6:21 PM
|
| Huế |
5:26 AM
|
6:07 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:29 AM
|
6:00 PM
|
| Kon Tum |
5:27 AM
|
6:03 PM
|
| La Gi |
5:32 AM
|
6:00 PM
|
| Long Xuyên |
5:41 AM
|
6:09 PM
|
| Móng Cái |
5:19 AM
|
6:12 PM
|
| Mỹ Tho |
5:38 AM
|
6:06 PM
|
| Nam Định |
5:27 AM
|
6:17 PM
|
| Nha Trang |
5:25 AM
|
5:56 PM
|
| Ninh Hòa |
5:25 AM
|
5:57 PM
|
| Ô Môn |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:26 AM
|
5:56 PM
|
| Phan Thiết |
5:30 AM
|
5:59 PM
|
| Phong Điền |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
| Phú Quốc |
5:47 AM
|
6:15 PM
|
| Pleiku |
5:27 AM
|
6:03 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:40 AM
|
6:08 PM
|
| Qui Nhon |
5:23 AM
|
5:58 PM
|
| Rạch Giá |
5:43 AM
|
6:10 PM
|
| Sa Dec |
5:40 AM
|
6:08 PM
|
| Sóc Trăng |
5:40 AM
|
6:06 PM
|
| Sơn Tây |
5:29 AM
|
6:21 PM
|
| Sông Cầu |
5:23 AM
|
5:57 PM
|
| Tam Kỳ |
5:24 AM
|
6:03 PM
|
| Tân An |
5:37 AM
|
6:05 PM
|
| Tây Ninh |
5:38 AM
|
6:08 PM
|
| Thái Nguyên |
5:27 AM
|
6:20 PM
|
| Thanh Hóa |
5:30 AM
|
6:18 PM
|
| Thới Lai |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
| Thốt Nốt |
5:41 AM
|
6:09 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:36 AM
|
6:05 PM
|
| Thuận An |
5:36 AM
|
6:05 PM
|
| Việt Trì |
5:30 AM
|
6:22 PM
|
| Vinh |
5:31 AM
|
6:17 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:40 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Long |
5:39 AM
|
6:07 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:42 AM
|
6:09 PM
|
| Vũng Tàu |
5:35 AM
|
6:03 PM
|
| Yên Bái |
5:31 AM
|
6:24 PM
|
| Yên Vinh |
5:32 AM
|
6:17 PM
|
Current Weather in Vietnam (73 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is Liberation Day/Reunification Day on 30 Apr. The most recently passed holiday was Hung Kings' Commemoration Day (observed). Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday